Vietnamese - Tiếng Việt


Afrikaans Vietnamese dictionary / Afrikaans Viëtnamees woordeboek / Từ Điển Nam Phi-ViệtAlbanian Vietnamese dictionary / Fjalor Shqip-Vietnameze / Từ Điển An-ba-ni-ViệtArabic Vietnamese dictionary / قاموس عربي-فيتنامي / Từ Điển Ả-rập-ViệtArmenian Vietnamese dictionary / Հայերեն-Վիետնամերեն բառարան / Từ Điển Armenia-ViệtAzerbaijani Vietnamese dictionary / Azərbaycanca-Vyetnam Lüğət / Từ Điển Agiecbaigiăng-ViệtBasque Vietnamese dictionary / Euskara-Vietnamera Hiztegia / Từ Điển Basque-ViệtBelarusian Vietnamese dictionary / Беларуска-В'етнамскі слоўнік / Từ Điển Bêlarút-ViệtBengali Vietnamese dictionary / বাংলা-ভিয়েতনামিয় অভিধান / Từ Điển Bengali (Ấn Ðộ)-ViệtBosnian Vietnamese dictionary / Bosanski-Vijetnamski rječnik / Từ Điển Bosnia-ViệtBulgarian Vietnamese dictionary / Българско-Виетнамски речник / Từ Điển Bungary-ViệtCatalan Vietnamese dictionary / Diccionari Català-Vietnamita / Từ Điển Catalan-ViệtCebuano Vietnamese dictionary / Cebuano-Vietnamese diksyonario / Từ Điển Cebuano-ViệtChichewa Vietnamese dictionary / Chichewa Chiviyetinamizi dikishonale / Từ Điển Chichewa-ViệtCroatian Vietnamese dictionary / Hrvatsko-Vijetnamski rječnik / Từ Điển Croatia-ViệtCzech Vietnamese dictionary / Česko Vietnamský slovník / Từ Điển Séc-ViệtDanish Vietnamese dictionary / Dansk Vietnamesisk ordbog / Từ Điển Ðan Mạch-ViệtDutch Vietnamese dictionary / Nederlands Vietnamees Woordenboek / Từ Điển Hà Lan-ViệtEnglish Vietnamese dictionary / Từ Điển Anh-ViệtEsperanto Vietnamese dictionary / Esperanto-Vjetnama vortaro / Từ Điển Quốc Tế Ngữ-ViệtEstonian Vietnamese dictionary / Eesti-Vietnami Sõnaraamat / Từ Điển Extônia-ViệtFilipino (Tagalog) Vietnamese dictionary / Diksyunaryong Filipino-Vietnamese / Từ Điển Philippin-ViệtFinnish Vietnamese dictionary / Suomi Vietnam sanakirja / Từ Điển Phần Lan-ViệtFrench Vietnamese dictionary / Dictionnaire Français Vietnamien / Từ Điển Pháp-ViệtGalician Vietnamese dictionary / Diccionario Galego-Vietnamita / Từ Điển Galicia-ViệtGeorgian Vietnamese dictionary / ქართული-ვიეტნამური ლექსიკონი / Từ Điển George-ViệtGerman Vietnamese dictionary / Wörterbuch Deutsch Vietnamesisch / Từ Điển Ðức-ViệtGreek Vietnamese dictionary / Ελληνο Βιετναμέζικο Λεξικό / Từ Điển Hy Lạp-ViệtGujarati Vietnamese dictionary / ગુજરાતી-વિયેતનામી શબ્દકોશ / Từ Điển Gujarat-ViệtHaitian Creole Vietnamese dictionary / Diksyonè Kreyòl Ayisyen-Vietnamyen / Từ Điển Creole ở Haiti-ViệtHausa Vietnamese dictionary / Ƙamus na Hausa-Vietnamese / Từ Điển Hausa-ViệtHebrew Vietnamese dictionary / מילון עברית-וייטנאמית / Từ Điển Do Thái-ViệtHindi Vietnamese dictionary / हिन्दी वियतनामी शब्दकोश / Từ Điển Hin-đi (Ấn Ðộ)-ViệtHmong Vietnamese dictionary / Hmong-Vietnamese ntawv lus / Từ Điển Hmong-ViệtHungarian Vietnamese dictionary / Magyar Vietnami szótár / Từ Điển Hungari-ViệtIcelandic Vietnamese dictionary / Íslenska-Víetnamska orðabók / Từ Điển Aixơlen-ViệtIgbo Vietnamese dictionary / Igbo-Vietnamiiz Ọkọwa Okwu / Từ Điển Igbo-ViệtIndonesian Vietnamese dictionary / Kamus Indonesia-Vietnam / Từ Điển Indonesia-ViệtIrish Vietnamese dictionary / Foclóir Gaeilge-Vítneamais / Từ Điển Ai-len-ViệtItalian Vietnamese dictionary / Dizionario Italiano-Vietnamita / Từ Điển Ý-ViệtJapanese Vietnamese dictionary / 日本語 - ベトナム語辞書 / Từ Điển Nhật-ViệtJavanese Vietnamese dictionary / Kamus Jawa-Vietnam / Từ Điển Java-ViệtKannada Vietnamese dictionary / ಕನ್ನಡ-ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ ನಿಘಂಟು / Từ Điển Dravidian-ViệtKazakh Vietnamese dictionary / Қазақ-Вьетнам сөздік / Từ Điển Kazakh-ViệtKhmer Vietnamese dictionary / ភាសាខ្មែរ-វៀតណាម វចនានុក្រម / Từ Điển Khmer-ViệtKorean Vietnamese dictionary / 한국어-베트남어 사전 / Từ Điển Hàn-ViệtLao Vietnamese dictionary / ວັດຈະນານຸກົມ ພາສາລາວ-ພາສາວຽດນາມ / Từ Điển Lào-ViệtLatin Vietnamese dictionary / Latin-Vietnamese Dictionary / Từ Điển Latinh-ViệtLatvian Vietnamese dictionary / Latviešu-Vjetnamiešu vārdnīca / Từ Điển Latvia-ViệtLithuanian Vietnamese dictionary / Lietuvių-Vietnamiečių žodynas / Từ Điển Lituani-ViệtMacedonian Vietnamese dictionary / Македонско-Виетнамски речник / Từ Điển Macedonia-ViệtMalagasy Vietnamese dictionary / Malagasy Vietnamiana rakibolana / Từ Điển Malagasy-ViệtMalay Vietnamese dictionary / Kamus Melayu Vietnam / Từ Điển Mã Lai-ViệtMalayalam Vietnamese dictionary / മലയാളം വിയറ്റ്നാമീസ് നിഘണ്ടു / Từ Điển Malayalam-ViệtMaltese Vietnamese dictionary / Dizzjunarju Malti-Vjetnamiż / Từ Điển Malta-ViệtMaori Vietnamese dictionary / Te Papakupu Māori-Whitināmu / Từ Điển Maori-ViệtMarathi Vietnamese dictionary / मराठी-व्हिएतनामी शब्दकोश / Từ Điển Marathi-ViệtMongolian Vietnamese dictionary / Монгол-Вьетнам толь бичиг / Từ Điển Mông Cổ-ViệtMyanmar (Burmese) Vietnamese dictionary / မြန်မာဘာသာ ဗီယက်နမ် အဘိဓါန် / Từ Điển Miến Điện-ViệtNepali Vietnamese dictionary / नेपाली-भियतनामी शब्दकोश / Từ Điển Tiếng Nepal-ViệtNorwegian Vietnamese dictionary / Norsk Vietnamesisk ordbok / Từ Điển Na Uy-ViệtPersian (Farsi) Vietnamese dictionary / فارسی-ويتنامی دیکشنر / Từ Điển Ba Tư-ViệtPolish Vietnamese dictionary / Polsko-Wietnamski słownik / Từ Điển Ba Lan-ViệtPortuguese Vietnamese dictionary / Dicionário Português-Vietnamita / Từ Điển Bồ Ðào Nha-ViệtPunjabi Vietnamese dictionary / ਪੰਜਾਬੀ-ਵੀਅਤਨਾਮੀ ਸ਼ਬਦ-ਕੋਸ਼ / Từ Điển Punjab-ViệtRomanian Vietnamese dictionary / Dicționar Română-Vietnameză / Từ Điển Rumani-ViệtRussian Vietnamese dictionary / Русско-Вьетнамский словарь / Từ Điển Nga-ViệtSerbian Vietnamese dictionary / Српско-Вијетнамски rečnik / Từ Điển Xéc-bi-ViệtSesotho Vietnamese dictionary / Sesotho Se-vietnam szótár / Từ Điển Tiếng Sesotho-ViệtSlovak Vietnamese dictionary / Slovensko-Vietnamský slovník / Từ Điển Slovak-ViệtSlovenian (Slovene) Vietnamese dictionary / Slovensko-Vietnamski slovar / Từ Điển Slovenia-ViệtSomali Vietnamese dictionary / Soomaali-Fiitnaamays qaamuus / Từ Điển Somali-ViệtSpanish Vietnamese dictionary / Diccionario Español-Vietnamita / Từ Điển Tây Ban Nha-ViệtSundanese Vietnamese dictionary / Basa Sunda Vietnam kamus / Từ Điển Tiếng Xu-đăng-ViệtSwahili Vietnamese dictionary / Kiswahili-Kivietnam kamusi / Từ Điển Bantu (Ðông Phi)-ViệtSwedish Vietnamese dictionary / Svensk-Vietnamesisk ordlista / Từ Điển Thụy Ðiển-ViệtTajik Vietnamese dictionary / Тоҷикӣ Bиетномӣ луғат / Từ Điển Tajik-ViệtTamil Vietnamese dictionary / தமிழ்-வியட்நாமியம் அகராதி / Từ Điển Tamil-ViệtTelugu Vietnamese dictionary / తెలుగు-వియట్నామీస్ నిఘంటువు / Từ Điển Telugu-ViệtThai Vietnamese dictionary / ภาษาไทย ภาษาเวียดนามพจนานุกรม / Từ Điển Thái-ViệtTurkish Vietnamese dictionary / Türkçe Vietnamca Sözlük / Từ Điển Thổ Nhĩ Kỳ-ViệtUkrainian Vietnamese dictionary / Українсько-В'єтнамський словник / Từ Điển Ukraina-ViệtUrdu Vietnamese dictionary / اردو-ویتنامی ڈکشنری / Từ Điển Urdu-ViệtUzbek Vietnamese dictionary / O‘zbek Vyetnam lug'at / Từ Điển Tiếng Uz-béc-ViệtVietnamese Chinese Simplified dictionary / Từ Điển Việt-Trung (Giản Thể) / 越南语 - 中文(简体) 字典Vietnamese Chinese Traditional dictionary / Từ Điển Việt-Trung (Phồn thể) / 越南文 - 中文(繁體) 字典Vietnamese Yiddish dictionary / Từ Điển Việt-Yiddish / ווערטערבוך װיעטנאַמעזיש-אידישVietnamese Yoruba dictionary / Từ Điển Việt-Yoruba / Àtúmọ̀ Ọ̀rọ̀ Èdè Vietnamu-YorùbáVietnamese Zulu dictionary / Từ Điển Việt-Zulu / Isi-Vietnamese-IsiZulu KusiChazimazwi